Nghị định 37 về Truy xuất Nguồn gốc: Một Góc Nhìn Mới về
Compliance và Chuyển đổi Số trong Sản xuất
Compliance không còn chỉ là "tuân thủ". Nó đang trở thành năng lực giúp doanh nghiệp chứng minh chất lượng, nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ
liệu trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Câu Hỏi Đúng — Nhưng Chưa Đủ
Khi Nghị định 37 về truy xuất nguồn gốc được ban hành, phần lớn sự quan tâm đều xoay quanh những câu hỏi quen thuộc: doanh nghiệp nào phải áp dụng, thời điểm nào bắt đầu và cần chuẩn bị những gì.
Đó đều là những câu hỏi cần thiết.
Vì sao một quy định về truy xuất nguồn gốc lại có thể làm thay đổi chiến lược chuyển đổi số của doanh nghiệp?
Đó không phải vì Nghị định 37 yêu cầu doanh nghiệp triển khai một công nghệ mới. Thực tế, quy định không bắt buộc doanh nghiệp phải sử dụng ERP, MES, RFID hay bất kỳ phần mềm cụ thể nào. Điều được yêu cầu là doanh nghiệp phải có khả năng lưu trữ, quản lý, truy xuất và cung cấp dữ liệu khi cần.
Thoạt nhìn, đây dường như chỉ là một yêu cầu về Compliance.
Nhưng dưới góc độ quản trị, đây là một thay đổi rất lớn.
Dữ Liệu Trở Thành Bằng Chứng
Trong nhiều năm, dữ liệu trong doanh nghiệp chủ yếu được tạo ra để
phục vụ vận hành: lập kế hoạch, kiểm soát sản xuất, quản lý tồn kho
và theo dõi chất lượng.
Giờ đây, dữ liệu có thêm một vai trò khác.
Dữ liệu trở thành bằng chứng
Bằng chứng về nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm; đồng thời là cơ sở để doanh nghiệp giải trình với khách hàng hoặc cơ quan quản lý khi cần.
Đó là lý do tôi cho rằng Nghị định 37 không chỉ nói về truy xuất nguồn gốc. Nó phản ánh một xu hướng lớn hơn: Compliance đang được xây dựng trên nền tảng dữ liệu số.
QR Code Chỉ Là Phương Tiện — Không Phải Giá Trị Thực
Một hiểu lầm khá phổ biến hiện nay là đồng nhất truy xuất nguồn gốc với QR Code.
QR Code chỉ là phương tiện để truy cập thông tin.
Giá trị thực sự nằm ở dữ liệu phía sau.
QR Code
Phương tiện truy cập thông tin — chỉ là cánh
Dữ liệu phía sau
Giá trị thực sự của truy xuất nguồn gốc
Khả năng chứng minh
Điều doanh nghiệp thực sự cần xây dựng
Khi Khách Hàng Phản Ánh Lỗi — Doanh Nghiệp Cần Bao Lâu?
Hãy hình dung một khách hàng phản ánh lỗi ở một lô sản phẩm đã đưa ra thị trường.
Điều doanh nghiệp cần biết không chỉ là sản phẩm bị lỗi.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần xác định trong bao lâu có thể khoanh vùng chính xác lô hàng bị ảnh hưởng.
Kịch bản không chuẩn bị
Nếu mất nhiều ngày để tổng hợp dữ liệu từ Excel, ERP, hồ sơ giấy và nhiều bộ phận khác nhau, chi phí xử lý thường sẽ lớn hơn rất nhiều so với bản thân lỗi chất lượng.
Kịch bản đã chuẩn bị
Nếu dữ liệu đã được chuẩn hóa và liên kết xuyên suốt, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định đúng lô hàng, đúng khách hàng và đúng phạm vi cần xử lý.
Đó mới là giá trị của truy xuất nguồn gốc. Không nằm ở chiếc tem. Mà nằm ở khả năng chứng minh.
Compliance Không Còn Là Trách Nhiệm Của Riêng Pháp Chế Hay QA
Điều đáng chú ý là yêu cầu này cũng đang thay đổi phạm vi của Compliance.
Trước đây, nhiều doanh nghiệp xem Compliance là trách nhiệm của Pháp chế hoặc QA.
Nhưng khi dữ liệu phải được tạo ra từ dây chuyền sản xuất, được ghi nhận trong kho, được liên kết với nhà cung cấp và kết nối với
các hệ thống quản trị, Compliance trở thành trách nhiệm của toàn bộ tổ chức.
QA
Kiểm soát chất lượng
Sản xuất
Tạo dữ liệu
Kho vận
Quản lý dòng di chuyển
Chuỗi cung ứng
Kết nối các mắt xích
IT
Đảm bảo dữ liệu được tích hợp và chia sẻ
Ban lãnh đạo
Quyết định mức độ đầu tư và ưu tiên
Đó cũng là lý do nhiều dự án truy xuất nguồn gốc gặp khó khăn khi được xem đơn thuần là một dự án CNTT.
Thời Gian Chuẩn Bị — Yếu Tố Bị Đánh Giá Thấp Nhất
Một điều khác mà doanh nghiệp thường đánh giá thấp là thời gian chuẩn bị.
Kinh nghiệm triển khai cho thấy phần mất nhiều thời gian nhất không phải là triển khai hệ thống, mà là chuẩn hóa dữ liệu, rà soát quy trình, xác định các điểm kiểm soát, tích hợp giữa các hệ thống và thay đổi cách vận hành của con người.
Đó là những công việc khó có thể hoàn thành trong vài tháng cuối trước thời điểm áp dụng.
Câu Hỏi Đầu Tiên Không Nên Là "Nên Triển Khai Giải Pháp Nào?"
Câu hỏi sai
"Nên triển khai giải pháp nào?"
Câu hỏi đúng
"Mức độ sẵn sàng của dữ liệu và quy trình hiện nay đang ở đâu?"
Đó mới là nền tảng quyết định thành công của bất kỳ dự án Compliance nào.
Hai Cách Nhìn Về Compliance — Hai Mức Độ Năng Lực Hoàn Toàn Khác Nhau
Có lẽ điều đáng suy ngẫm nhất từ Nghị định 37 không nằm ở thời điểm áp dụng hay những yêu cầu kỹ thuật của quy định.
Điều đáng chú ý hơn là cách doanh nghiệp nhìn về Compliance.
Cách tiếp cận 1 — Compliance là yêu cầu pháp lý
Nếu Compliance vẫn được xem là một yêu cầu pháp lý cần đáp ứng, doanh nghiệp sẽ tìm cách hoàn thành từng yêu cầu khi đến hạn.
Cách tiếp cận 2 — Compliance là năng lực vận hành
Nhưng nếu Compliance được xem là một năng lực vận hành, doanh nghiệp sẽ đầu tư vào dữ liệu, quy trình và khả năng truy xuất như một phần của chiến lược chuyển đổi số.
Hai cách tiếp cận này đều có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định.
Nhưng về dài hạn, chúng sẽ tạo ra hai mức độ năng lực hoàn toàn khác nhau.
Bắt Đầu Từ Nền Tảng Dữ Liệu — Không Phải Từ Công Nghệ
Nghị định 37 là cơ hội để doanh nghiệp nhìn lại toàn bộ nền tảng dữ liệu và quy trình vận hành của mình. Thay vì chờ đợi thời điểm áp dụng, hãy bắt đầu từ câu hỏi đúng: mức độ sẵn sàng của dữ liệu và quy trình hiện nay đang ở đâu?
Rà soát dữ liệu hiện tại
Đánh giá mức độ chuẩn hóa và liên kết dữ liệu trong toàn bộ chuỗi giá trị
Xác định các điểm kiểm soát
Phân tích quy trình từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra
Tích hợp hệ thống
Kết nối dữ liệu giữa các bộ phận: sản xuất, kho vận, chất lượng và chuỗi cung ứng
Xây dựng năng lực Compliance
Đầu tư vào dữ liệu và quy trình như một phần của chiến lược chuyển đổi số dài hạn
Trao đổi cùng chuyên gia
Kết nối với chuyên gia AVENUE để cùng thảo luận về những thách thức của bạn và tìm ra giải pháp phù hợp nhất

